sự chủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị thiệt hại, người bị hại trong một vụ việc: "Sự chủ" dùng để chỉ cá nhân hoặc đối tượng trực tiếp phải gánh chịu tổn thất, mất mát về tài sản, sức khỏe hoặc danh dự do một sự kiện tiêu cực nào đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự chủ vụ cướp đã được cảnh sát mời lên làm việc. (Người bị hại trong vụ cướp đã được cảnh sát mời lên làm việc.)
- Cần xác minh rõ sự chủ của vụ hỏa hoạn để giải quyết bồi thường. (Cần xác minh rõ người bị thiệt hại trong vụ hỏa hoạn để giải quyết bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự chủ" trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các biên bản, đơn từ hoặc văn bản liên quan đến tố tụng, khiếu nại để chỉ bên bị hại.
- Bản án đã công nhận quyền lợi hợp pháp của sự chủ. (Bản án đã công nhận quyền lợi hợp pháp của người bị hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nạn nhân (danh từ): Người bị tai nạn, bị hại trong một hoàn cảnh không may. Từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả thiên tai, dịch bệnh.
- Các nạn nhân của vụ động đất đã được cứu trợ.
- Nguyên đơn (danh từ): Người khởi kiện ra tòa (thường dùng trong tố tụng dân sự). Khác với "sự chủ", "nguyên đơn" nhấn mạnh vai trò chủ động khởi kiện.
Từ đồng nghĩa
- Người bị hại: Cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Bên bị thiệt hại: Cách diễn đạt mang tính chất văn bản, nhấn mạnh vị thế pháp lý.
Lưu ý sử dụng
- "Sự chủ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp luật hoặc báo chí chính thống hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các từ như "người bị hại", "nhà bị mất trộm" thay vì "sự chủ vụ trộm".
- Người bị thiệt hại về một việc xảy ra: Sự chủ vụ cướp.